Ranger XL

Ford Ranger XL 2.0L 4X4 MT là mẫu xe bán tải 2 cầu số sàn mới của Ford, mạnh mẽ, hiện đại và tiết kiệm. Phù hợp cho nhiều đối tượng người dùng.

Thông tin cơ bản

Giá niêm yết: 669,000,000 VNĐ
  • Số chỗ ngồi: 5
  • Nhiên liệu: Dầu
  • Xuất xứ: Lắp ráp trong nước
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp

Mầu xe

Đen
Đen

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

Điểm nổi bật trên Ranger XL Thế hệ Mới

Thiết kế đầu xe cứng cáp

Thiết kế đầu xe cứng cáp

Đa năng và luôn là người bạn đồng hành đáng tin cậy, phiên bản Ranger XL luôn sẵn sàng để hỗ trợ công việc. Lưới tản nhiệt màu đen mới kết hợp với đèn halogen dạng hình chữ C đặc trưng đậm chất Built Ford Tough.

La zăng hợp kim

La zăng hợp kim

Hoàn hảo để lái xe trong những điều kiện gồ ghề, phiên bản Ranger XL được trang bị mâm xe thép 16 inch chắc chắn và bền bỉ.

Bảng điều khiển công nghệ liền mạch

Bảng điều khiển công nghệ liền mạch

Thiết kế bảng điều khiển cùng màn hình giải trí trung tâm liền mạch giúp khoang xe trở nên rộng hơn, tạo cảm giác thoải mái và tiện nghi. Màn hình giải trí trung tâm công nghệ cao LED 10 inch được thiết kế hiện đại và mạnh mẽ.

Nội thất màu đen hoàn thiện

Nội thất màu đen hoàn thiện

Được thiết kế sử dụng các vật liệu tối màu có độ bền cao nhưng vẫn mang lại cảm giác thoải mái, phiên bản Ranger XL mang lại phong cách thiết kế nội thất cứng cáp khỏe khoắn.

Thông số kỹ thuật Ranger XL

Thông số kỹ thuật

Động cơ và Tính năng vận hành XL 4×4 MT
Động cơ

Single Turbo Diesel 2.0L TDCi

Dung tích xi lanh (cc) 1996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170/3500
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405/1750-2500
Hệ thống truyền động 2 cầu bán thời gian(4×4)
Gài cầu điện
Khoá vi sai cầu sau
Hệ thống kiểm soát đường địa hình Không
Hộp số Số sàn 6 cấp
Trợ lực lái Trợ lực điện
Kích thước và Trọng lượng 
Dài x Rộng x Cao (mm) 5320x1918x1875
Khoảng sáng gầm xe (mm) 235
Chiều dài cơ sở (mm) 3270
Dung tích thùng nhiên liệu(L) 85,8
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Hệ thống phanh
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống
Cỡ lốp 255/70R16
Bánh xe Vành thép 16″
Trang thiết bị an toàn
Túi khí 6 túi khí
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS và Phân phối lực phanh điện tử EBD
Phanh tay điện tử Không
Hệ thống cân bằng điện tử ESP Không
   
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không
Hệ thống kiểm soát hành trình   Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Không 

Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp phía trước

Không

Hệ thống kiểm soát chống lật xe

Không
Hệ thống chống trộm Không
Camera Không
Cảm biến trước, sau Không
Trang thiết bị ngoại thất 
Cụm đèn phía trước Kiểu Halogen
Đèn chạy ban ngày Không
Đèn sương mù Không
Gạt mưa tự động Không
Gương chiếu hậu bên ngoài Chỉnh điện
Trang thiết bị bên trong xe
Khởi động bằng nút bấm Không
Chìa khóa thông minh Không
Điều hòa nhiệt độ Chỉnh tay
Vật liệu ghế Nỉ
Tay lái Thường
Ghế lái trước Chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau Ghế băng gập có tựa đầu
Gương chiếu hậu trong Chỉnh tay 2 chế độ ngày đêm
Cửa kính điều khiển điện 1 chạm lên xuống có chống kẹt cho hàng ghế trước
Hệ thống âm thanh AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 4 loa
Công nghệ giải trí Điều khiển giọng nói SYNC 4
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 10″
Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số Màn hình 8″
Điều khiển âm thanh trên tay lái

Catalog